Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
petrologic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thạch học; (thuộc) lý luận thạch học
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to petrology.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
petrologic
petrologic
ally
Xem petrology
trạng từ
petrologic
al
Thạch học; (thuộc) lý luận thạch học
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
petrology
+
-ic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
petrológico
Thạch học
AI
1
Thạch học
1
Thạch học
1
Thạch học