Dịch

petrologic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thạch học; (thuộc) lý luận thạch họctính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to petrology.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI