Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
petrofabric
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hệ kiến trúc đá, thạch học kiến trúc, cấu trúc đá, thạch cấu trúc
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to petrofabrics.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
petrofabric
petrofabric
s
Thạch học cấu trúc, phân tích kiến trúc, vi kiến tạo học, phân tích thạch kiến trúc, thạch kiến trúc học, thạch hình học, hình thái học đá, phân tích cấu trúc
danh từ
Ví dụ
These
petrofabric
groups
were
defined
by
the
relative
mineral
abundance
of
aplastic
inclusions
evident
in
the
thin
sections
,
observed
using
40×–400×
magnification
with
a
polarising
microscope
.
It
is
a
basic
tenet
in
petrofabric
analysis
that
the
symmetry
of
rock
fabric
reflects
the
symmetry
of
the
deforming
movement
.
AI
1
Hệ kiến trúc đá
1
Hệ kiến trúc đá
1
Hệ kiến trúc đá