Dịch

petrofabric

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Hệ kiến trúc đá, thạch học kiến trúc, cấu trúc đá, thạch cấu trúctính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to petrofabrics.

Ví dụ

  • , 40×–400× .
  • .

AI