petrifact
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vật thể làm bằng đá, đặc biệt là vật được hình thành từ quá trình hóa đádanh từAn object made of stone, especially one formed from petrifaction.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- petrifactDạng gốc (base form)
- petrifactsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhpetra“stone”
Họ từ (word family)
cùng gốc petrifactVí dụ
- , , , , .
- , , . , — , .