Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
petrescent
tính từ
(adjective)
/
p
ɛˈ
t
ɹɛ
s
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Bị hóa thành đá
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Petrifying; converting into stone.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
petra
“rock, stone”
Ví dụ
in
the
solid
substance
of
the
stone
;
[…]
this
compact
and
ponderous
body
was
made
stony
,
by
the
supervention
of
some
petrescent
liquor
upon
porous
earth
AI
1
Bị hóa thành đá
1
Bị hóa thành đá
1
Bị hóa thành đá