Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
petechioid
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống như đốm xuất huyết
tính từ
Resembling a petechia.
Nguồn gốc
(etymology)
petechia
+
-oid
AI
1
Giống như đốm xuất huyết
1
Giống như đốm xuất huyết
1
Giống như đốm xuất huyết