Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pervalicious
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Biến thái một cách ngon lành hoặc hấp dẫn
tính từ
Perverted in a delicious or appealing way.
Nguồn gốc
(etymology)
perverted
+
-licious
AI
1
Biến thái một cách ngon lành hoặc hấp dẫn
1
Biến thái một cách ngon lành hoặc hấp dẫn
1
Biến thái một cách ngon lành hoặc hấp dẫn