Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pertussal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến bệnh ho gà hoặc ho gà
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Pertaining to pertussis or whooping-cough.
Nguồn gốc
(etymology)
pertussis
+
-al
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
pertúsico
Ho gà
AI
1
Liên quan đến bệnh ho gà hoặc ho gà
1
Liên quan đến bệnh ho gà hoặc ho gà
1
Liên quan đến bệnh ho gà hoặc ho gà