pertinacity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính ngoan cố, tính cố chấp, tính dai dẳng; tính cứng đầu cứng cổ, tính ương ngạnh, tính gan lìdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or characteristic of being pertinacious.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pertinacityDạng gốc (base form)
- pertinacitiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạipertinacité
- từ tiếng Pháp cổpertinace“obstinate, stubborn”
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc pertinacityVí dụ
- , , agains, , .