Dịch

pertinacity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính ngoan cố, tính cố chấp, tính dai dẳng; tính cứng đầu cứng cổ, tính ương ngạnh, tính gan lìdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or characteristic of being pertinacious.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pertinacityDạng gốc (base form)
  2. pertinacitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạipertinacité
  2. từ tiếng Pháp cổpertinace“obstinate, stubborn”

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , agains, , .

AI