Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
persulfurated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được sửa đổi bằng cách bổ sung các liên kết persulfide
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Modified by the addition of persulfide bonds
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
persulfuration
Nguồn gốc
(etymology)
per-
+
sulfurated
AI
1
Được sửa đổi bằng cách bổ sung các liên kết persulfide
1
Được sửa đổi bằng cách bổ sung các liên kết persulfide
1
Được sửa đổi bằng cách bổ sung các liên kết persulfide