Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
perspirer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đổ mồ hôi (đổ mồ hôi)
danh từ
A person who perspires (sweats).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
perspirer
Dạng gốc
(base form)
perspirer
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sweater
Nguồn gốc
(etymology)
perspire
+
-er
AI
1
Người đổ mồ hôi (đổ mồ hôi)
1
Người đổ mồ hôi (đổ mồ hôi)
1
Người đổ mồ hôi (đổ mồ hôi)