Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
perspicaciousness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem perspicacious
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Perspicacity.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
perspicaciousness
perspicacious
Có sự nhận thức sâu sắc; có cái nhìn sâu sắc; nhận thức tinh thần
tính từ
perspicaci
ty
Sự nhận thức sâu sắc hoặc sự hiểu biết; cái nhìn thấu suốt
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
perspicacious
+
-ness
AI
1
Xem perspicacious
1
Xem perspicacious
1
Xem perspicacious