Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
perspectivalization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành động khiến trở thành quan điểm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The act of causing to become perspectival.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
perspectivization
perspectivation
Nguồn gốc
(etymology)
perspectival
+
-ization
AI
1
Hành động khiến trở thành quan điểm
1
Hành động khiến trở thành quan điểm
1
Hành động khiến trở thành quan điểm