Dịch

perspectivalization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động khiến trở thành quan điểmdanh từkhông đếm được (uncountable)The act of causing to become perspectival.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI