Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
personately
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách đầy cá tính
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a personate manner.
Nguồn gốc
(etymology)
personate
+
-ly
AI
1
Một cách đầy cá tính
1
Một cách đầy cá tính
1
Một cách đầy cá tính