Nghĩa chính
- Khoảng không gian cá nhândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The physical space closely surrounding a person, which can lead to discomfort, anger or anxiety if it is encroached.
- Lãnh thổ cá nhân, không gian riêng tưdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An area which can be regarded as belonging to a person privately, in which to place belongings, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- personal spaceDạng gốc (base form)
- personal spacesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Tôi tôn trọng không gian riêng của bạn.
- , , , ' ( ).
- , , .