Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
personal shopper
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɜː
s
.
n
ə
l
ˈ
ʃ
ɒ
p
.
ə
/
US
/ˈ
p
ɜɹ.
s
ə
.
n
ə
l
ˈ
ʃ
ɑ
.
p
ɚ/
Nghĩa chính
1
Nhân viên cửa hàng cung cấp dịch vụ mua sắm cá nhân
danh từ
A store employee offering a personal shopping service.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
personal shopper
Dạng gốc
(base form)
personal shopper
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
I'm
not
wealthy
enough
to
afford
a
personal
shopper
.
AI
1
Nhân viên cửa hàng cung cấp dịch vụ mua sắm cá nhân
1
Nhân viên cửa hàng cung cấp dịch vụ mua sắm cá nhân
1
Nhân viên cửa hàng cung cấp dịch vụ mua sắm cá nhân