Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
personal secretary
UK
/ˈ
p
ɜː
s
.
n
ə
l
ˈ
s
ɛ
k
.ɹ
ə
.
t
ə
.ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Thư ký riêng
Ví dụ
The
president
has
a
personal
secretary
.
Tổng thống có một thư ký riêng.
Xuất hiện ở từ khác
secretary
kết hợp
thư ký riêng
AI
1
Thư ký riêng
1
Thư ký riêng
1
Thư ký riêng