Dịch

personal safety

danh từ (noun)
US/ˈpɜɹ.sə.nəl ˈseɪfti/

Nghĩa chính

  1. An toàn cá nhân, sự an toàn cá nhândanh từprotection of oneself from danger or harm

Ví dụ

  • .Hướng dẫn viên nhấn mạnh an toàn cá nhân trong chuyến leo núi

AI