Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
personal safety
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɜɹ.
s
ə
.
n
ə
l
ˈ
s
eɪ
f
t
i
/
Nghĩa chính
1
An toàn cá nhân, sự an toàn cá nhân
danh từ
protection of oneself from danger or harm
Ví dụ
The
guide
emphasized
personal
safety
during
the
hike
.
Hướng dẫn viên nhấn mạnh an toàn cá nhân trong chuyến leo núi
AI
1
An toàn cá nhân
1
An toàn cá nhân
1
An toàn cá nhân