Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
personal responsibility
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɜː
s
.
n
ə
l
ɹ
ɪ
ˌ
s
p
ɒ
n
.
s
ə
ˈ
b
ɪ
l
.
ɪ
.
t
i
/
US
/ˈ
p
ɜɹ.
s
ə
.
n
ə
l
ɹ
ɪ
ˌ
s
p
ɑ
n
.
s
ə
ˈ
b
ɪ
l
.
ə
.
t
i
/
Nghĩa chính
1
Trách nhiệm cá nhân
danh từ
the duty to take care of one's own actions
Ví dụ
Everyone
should
accept
personal
responsibility
for
their
mistakes
.
Mọi người nên nhận trách nhiệm cá nhân cho những sai lầm của mình.
AI
1
Trách nhiệm cá nhân
1
Trách nhiệm cá nhân
1
Trách nhiệm cá nhân