Dịch

personal responsibility

danh từ (noun)
UK/ˈpɜːs.nəl ɹɪˌspɒn.səˈbɪl.ɪ.ti/US/ˈpɜɹ.sə.nəl ɹɪˌspɑn.səˈbɪl.ə.ti/

Nghĩa chính

  1. Trách nhiệm cá nhândanh từthe duty to take care of one's own actions

Ví dụ

  • .Mọi người nên nhận trách nhiệm cá nhân cho những sai lầm của mình.

AI