Dịch

personal contact

danh từ (noun)
UK/ˈpɜːs.nəl kənˈtækt/US/ˈpɜɹ.sə.nəl ˈkɑntækt/

Nghĩa chính

  1. Liên hệ cá nhân, giao tiếp trực tiếpdanh từdirect communication with an individual

Cụm từ (phrase)

personal contactsMối quan hệ cá nhân

Ví dụ

  • .Cô ấy thích liên hệ cá nhân hơn là email cho những việc quan trọng.

AI