Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
personal communication
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɜː
s
.
n
ə
l
k
ə
ˌ
m
j
uː
.
n
ɪ
ˈ
k
eɪ
.
ʃ
ə
n
/
US
/ˈ
p
ɜɹ.
s
ə
.
n
ə
l
k
ə
ˌ
m
j
u
.
n
ɪ
ˈ
k
eɪ
.
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Giao tiếp cá nhân, liên lạc cá nhân
danh từ
direct, private exchange of information
Ví dụ
Personal
communication
is
essential
for
building
trust
.
Giao tiếp cá nhân rất cần thiết để xây dựng niềm tin.
AI
1
Giao tiếp cá nhân
1
Giao tiếp cá nhân
1
Giao tiếp cá nhân