Dịch

personal choice

danh từ (noun)
UK/ˈpɜːs.nəl ˈtʃɔɪs/US/ˈpɜɹ.sə.nəl ˈtʃɔɪs/

Nghĩa chính

  1. Lựa chọn cá nhân, quyết định riêngdanh từan individual's own decision

Ví dụ

  • .Việc chọn nghề là lựa chọn cá nhân của mỗi người.

AI