Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
personal choice
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɜː
s
.
n
ə
l
ˈ
tʃ
ɔɪ
s
/
US
/ˈ
p
ɜɹ.
s
ə
.
n
ə
l
ˈ
tʃ
ɔɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Lựa chọn cá nhân, quyết định riêng
danh từ
an individual's own decision
Ví dụ
Choosing
a
career
is
a
personal
choice
each
person
makes
.
Việc chọn nghề là lựa chọn cá nhân của mỗi người.
AI
1
Lựa chọn cá nhân
1
Lựa chọn cá nhân
1
Lựa chọn cá nhân