Dịch

personal brand

danh từ (noun)
UK/ˈpɜːs.nəl ˈbɹand/US/ˈpɜɹ.sə.nəl ˈbɹænd/

Nghĩa chính

  1. Hình ảnh công khai về những phẩm chất độc đáo và đáng mơ ước của một cá nhân, thường dựa trên các chiến lược tiếp thị cụ thể và việc sử dụng phương tiện truyền thông xã hộidanh từThe public image of an individual's unique and desirable qualities, often based on particular marketing strategies and the use of social media.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. personal brandDạng gốc (base form)
  2. personal brandsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , . . , , .
  • .
  • .

AI