Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
persistence hunter
danh từ
(noun)
US
/
p
ɚˈ
s
ɪ
s
t
ə
n
s
ˈ
h
ʌ
n
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Người tham gia vào cuộc săn lùng kiên trì
danh từ
One who takes part in persistence hunting.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
persistence hunter
Dạng gốc
(base form)
persistence hunter
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người tham gia vào cuộc săn lùng kiên trì
1
Người tham gia vào cuộc săn lùng kiên trì
1
Người tham gia vào cuộc săn lùng kiên trì