Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
perpendicular pronoun
danh từ
(noun)
US
/ˌ
p
ɝ.
p
ə
n
ˈ
d
ɪ
k
.
j
u
.
l
ɚ ˈ
p
ɹ
oʊ
.
n
aʊ
n
/
Nghĩa chính
1
Đại từ ngôi thứ nhất số ít "I"
danh từ
The first-person singular pronoun "I".
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
perpendicular pronoun
Dạng gốc
(base form)
perpendicular pronoun
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đại từ ngôi thứ nhất số ít "I"
1
Đại từ ngôi thứ nhất số ít "I"
1
Đại từ ngôi thứ nhất số ít "I"