Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
peroxyl
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các gốc hóa trị một, R-O-O-, có nguồn gốc từ peroxit
danh từ
Any univalent radical, R-O-O-, derived from a peroxide
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
peroxyl
Dạng gốc
(base form)
peroxyl
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
peroxide
+
-yl
AI
1
Các gốc hóa trị một
1
Các gốc hóa trị một
1
Các gốc hóa trị một