Dịch

peroxidability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng tồn tại hoặc mức độ mà một thứ gì đó có thể bị oxy hóadanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being, or the extent to which something is peroxidable

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • (), [25 ].

AI