Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
permutation lock
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
p
ɜː
.
m
j
ʊ
ˈ
t
eɪ
.
ʃ
ə
n
ˈ
l
ɒ
k
/
Nghĩa chính
1
Khóa kết hợp
danh từ
combination lock
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
permutation lock
Dạng gốc
(base form)
permutation lock
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Khóa kết hợp
1
Khóa kết hợp
1
Khóa kết hợp