Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
permutable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem permute
tính từ
Able to be permuted.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
permutable
Dạng gốc
(base form)
more permutable
So sánh hơn
(comparative)
most permutable
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
permute
+
-able
Họ từ
(word family)
cùng gốc
permutable
permutab
ility
Điều kiện có thể hoán vị
danh từ
permutable
ness
Chất lượng có thể hoán vị
danh từ
semi
permutable
Xảy ra với mọi nhóm con có thứ tự tương đối nguyên tố với chính nó
tính từ
non
permutable
Không thể hoán vị
tính từ
Xem thêm 3 từ
AI
1
Xem permute
1
Xem permute
1
Xem permute