Nghĩa chính
- Sự chuyển động của chất lỏng qua chất rắn xốp hoặc thấmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The movement of a fluid through a porous or permeable solid.
- Sự lây lan của một thứ gì đó (đặc biệt là thứ gì đó ác tính) qua cơ thể thông qua các mạch máu, v.vdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The spreading of something (especially something malignant) through the body via blood vessels etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- permeationDạng gốc (base form)
- permeationsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha