Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với open-ended contractdanh từSynonym of open-ended contract.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- permanent contractDạng gốc (base form)
- permanent contractsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha