Nghĩa chính
- Hành động hoặc thực tế của việc minh họadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)the action or fact of perlustrating
- Kiểm tra kỹ lưỡng một tài liệu hoặc thư từdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)thorough examination of a document or of correspondence
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- perlustrationDạng gốc (base form)
- perlustrationsSố nhiều (plural)