Dịch

perlustration

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động hoặc thực tế của việc minh họadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)the action or fact of perlustrating
  2. Kiểm tra kỹ lưỡng một tài liệu hoặc thư từdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)thorough examination of a document or of correspondence

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. perlustrationDạng gốc (base form)
  2. perlustrationsSố nhiều (plural)

AI