Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
periungual
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xung quanh móng tay
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Around the nail.
Nguồn gốc
(etymology)
peri-
+
ungual
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
periungueal
Ngoại ngữ
AI
1
Xung quanh móng tay
1
Xung quanh móng tay
1
Xung quanh móng tay