Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
perisex
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Dyadic; endosex; not intersex.
chưa dịch
tính từ
không so sánh
(not comparable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
perisex
perisex
ual
Liên quan đến tình dục hoặc tìm kiếm tình dục mà không mang tính chất tình dục một cách rõ ràng
tính từ
Ví dụ
A
person
born
with
Swyer
syndrome
has
XY
chromosomes
,
like
a
typical
perisex
boy
might
.
AI
1
Dyadic
1
Dyadic
1
Dyadic