Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
periscopical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với periscopic
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of periscopic.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
periscopic
Họ từ
(word family)
cùng gốc
periscopical
periscopical
ly
Sử dụng kính tiềm vọng
trạng từ
AI
1
Đồng nghĩa với periscopic
1
Đồng nghĩa với periscopic
1
Đồng nghĩa với periscopic