Dịch

periprocedurally

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Theo cách thức quanh thủ tục: ngay trước, trong và/hoặc ngay sau thủ tục (nhưng không có tính đặc hiệu hơn)trạng từkhông so sánh (not comparable)In a periprocedural manner: shortly before, during, and/or shortly after a procedure (but without further specificity).
  2. Xảy ra vào bất kỳ hoặc tất cả những thời điểm đó, trái ngược với chỉ một số thời điểm nhất địnhtrạng từkhông so sánh (not comparable)Occurring at any or all of those times, as opposed to only certain ones.

Nguồn gốc (etymology)

AI