periosteum
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Màng xươngdanh từA membrane surrounding a bone.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- periosteumDạng gốc (base form)
- periostea (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- periosteumsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổπερίperí“about, around”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha