Nghĩa chính
- Quần lót thấm hút dùng để thấm hút kinh nguyệtdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Absorbent underwear used to absorb menstrual flow.
- Đồ lót mà phụ nữ hoặc bé gái mặc trong kỳ kinh nguyệt, thường là đồ cũ, rẻ tiền hoặc có màu sẫm trong trường hợp bị ố màudanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Underwear worn by a woman or girl during menstruation, typically old, cheap, or of a dark colour in case of staining.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| period pantiesdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với period pants |