Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
perigynously
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách cận thận
trạng từ
In a perigynous manner.
Nguồn gốc
(etymology)
perigynous
+
-ly
AI
1
Một cách cận thận
1
Một cách cận thận
1
Một cách cận thận