Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
perigonial
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Của hoặc liên quan đến phúc mạc
tính từ
không so sánh
(not comparable)
of or related to the perigonium
Nguồn gốc
(etymology)
perigonium
+
-al
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
perigonial
Vuông góc
AI
1
Của hoặc liên quan đến phúc mạc
1
Của hoặc liên quan đến phúc mạc
1
Của hoặc liên quan đến phúc mạc