Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
perigonadal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bao quanh các tuyến sinh dục
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Surrounding the gonads
Nguồn gốc
(etymology)
peri-
+
gonadal
AI
1
Bao quanh các tuyến sinh dục
1
Bao quanh các tuyến sinh dục
1
Bao quanh các tuyến sinh dục