Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
perifunicular
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xung quanh rốn hoặc dây rốn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Surrounding the navel or the umbilical cord
Nguồn gốc
(etymology)
peri-
+
funicular
AI
1
Xung quanh rốn hoặc dây rốn
1
Xung quanh rốn hoặc dây rốn
1
Xung quanh rốn hoặc dây rốn