periclasite
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- periclasechưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- periclasiteDạng gốc (base form)
- periclasitesSố nhiều (plural)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.