Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
peribulbar
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Quanh cầu mắt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Around the brainstem.
Nguồn gốc
(etymology)
peri-
+
bulbar
Ví dụ
The
procedure
was
done
under
peribulbar
anaesthesia
.
AI
1
Quanh cầu mắt
1
Quanh cầu mắt
1
Quanh cầu mắt