Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
peribranchial
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Quanh phế quản
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Surrounding the branchiae.
Nguồn gốc
(etymology)
peri-
+
branchial
AI
1
Quanh phế quản
1
Quanh phế quản
1
Quanh phế quản