Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
periblastic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc lá phôi ngoài
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to the periblast.
Nguồn gốc
(etymology)
periblast
+
-ic
AI
1
Thuộc lá phôi ngoài
1
Thuộc lá phôi ngoài
1
Thuộc lá phôi ngoài