Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
periaxial
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bao trục, bao sợi trục
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Surrounding an axis.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
periaxial
periaxial
ly
Xung quanh một trục
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
peri-
+
axial
AI
1
Bao trục
1
Bao trục
1
Bao trục