Dịch

periastral

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Liên quan đến cận vệ tinhtính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to the periastron

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Di chuyển giữa hoặc xung quanh các ngôi sao
  1. không so sánh (not comparable)Moving among or around the stars.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

AI