Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
periarterial
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Quanh động mạch
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Around the artery.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
periarterial
periarterial
ly
Theo cách quanh động mạch
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
peri-
+
arterial
AI
1
Quanh động mạch
1
Quanh động mạch
1
Quanh động mạch