Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
perianthal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến bao hoa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to a perianth.
Nguồn gốc
(etymology)
perianth
+
-al
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
periántico
Quanh vòng bụng
AI
1
Liên quan đến bao hoa
1
Liên quan đến bao hoa
1
Liên quan đến bao hoa