Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
perianally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xung quanh hậu môn
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Around the anus.
Nguồn gốc
(etymology)
perianal
+
-ly
AI
1
Xung quanh hậu môn
1
Xung quanh hậu môn
1
Xung quanh hậu môn